行动行動 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ
行动 nghĩa là hành động, hoạt động
- Pinyin
- xíng dòng
- Tiếng Anh
- action; operationconduct; behaviorto act; to take action
行动 (phiên âm pinyin: xíng dòng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hành động, hoạt động". Dạng phồn thể viết là 行動. 行动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
行动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
行动 có nghĩa là "hành động, hoạt động", thuộc loại danh từ, động từ.
行动 đọc như thế nào?
行动 phiên âm pinyin là "xíng dòng".
行动 thuộc HSK mấy?
行动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 行动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng