行人
HSK 5danh từ

行人 nghĩa là người đi bộ

Pinyin
xíng rén
Tiếng Anh
pedestrian; traveler on footpasserby

行人 (phiên âm pinyin: xíng rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người đi bộ". 行人 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

行人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

行人 có nghĩa là "người đi bộ", thuộc loại danh từ.

行人 đọc như thế nào?

行人 phiên âm pinyin là "xíng rén".

行人 thuộc HSK mấy?

行人 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 行人 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng