旅行
HSK 4động từ, danh từ
旅行 nghĩa là du lịch, đi du lịch
- Pinyin
- lǚ xíng
- Tiếng Anh
- to traveltravel; journey; tour
旅行 (phiên âm pinyin: lǚ xíng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "du lịch, đi du lịch". 旅行 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
旅行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
旅行 có nghĩa là "du lịch, đi du lịch", thuộc loại động từ, danh từ.
旅行 đọc như thế nào?
旅行 phiên âm pinyin là "lǚ xíng".
旅行 thuộc HSK mấy?
旅行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Gặp lại 旅行 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng