开会
động từhoạt động

开会 nghĩa là Họp

Pinyin
kāi huì

开会 (phiên âm pinyin: kāi huì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Họp". Ví dụ: 明天上午十点公司要开一个重要的会议。 (Sáng mai mười giờ công ty sẽ có một cuộc họp quan trọng.)

Giải nghĩa

Tổ chức hoặc tham dự một cuộc họp.

Câu ví dụ

明天上午十点公司要开一个重要的会议。

Sáng mai mười giờ công ty sẽ có một cuộc họp quan trọng.

Cách dùng chi tiết

开会 là một động từ ghép, có nghĩa là tổ chức hoặc tham dự một cuộc họp. Đây là một cụm từ rất phổ biến trong công việc và các tổ chức. Người ta thường nói "开会讨论" (họp để thảo luận) hoặc "参加会议" (tham gia cuộc họp). Nó khác với "会议" (cuộc họp) là "会议" là danh từ chỉ sự kiện, còn "开会" là động từ chỉ hành động thực hiện sự kiện đó.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

举行会议

Câu hỏi thường gặp

开会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开会 có nghĩa là "Họp", thuộc loại động từ. Tổ chức hoặc tham dự một cuộc họp.

开会 đọc như thế nào?

开会 phiên âm pinyin là "kāi huì".

Đặt câu với 开会 như thế nào?

Ví dụ: 明天上午十点公司要开一个重要的会议。 — nghĩa là "Sáng mai mười giờ công ty sẽ có một cuộc họp quan trọng.".

Gặp lại 开会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng