成心

成心 nghĩa là thành tâm, cố ý, cố tình

Pinyin
chéng xīn
Tiếng Anh
intentionallypreconceived idea; prejudice

成心 (phiên âm pinyin: chéng xīn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành tâm, cố ý, cố tình". 成心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

成心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

成心 có nghĩa là "thành tâm, cố ý, cố tình".

成心 đọc như thế nào?

成心 phiên âm pinyin là "chéng xīn".

成心 thuộc HSK mấy?

成心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 成心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng