厨房 (phiên âm pinyin: chú fáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhà bếp". Dạng phồn thể viết là 廚房. 厨房 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 妈妈正在厨房里忙着做晚饭,香喷喷的味道飘出来。 (Mẹ đang bận rộn nấu bữa tối trong bếp, mùi thơm bay ra ngoài.)
Giải nghĩa
Nơi nấu ăn trong nhà.
Câu ví dụ
妈妈正在厨房里忙着做晚饭,香喷喷的味道飘出来。
Lưu 厨房 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
厨房 là danh từ chỉ nhà bếp, nơi mọi người chuẩn bị và nấu ăn. Các hoạt động thường diễn ra ở đây là 做饭 (nấu ăn), 炒菜 (xào rau), 准备食物 (chuẩn bị thức ăn). Bạn có thể nghe thấy tiếng dao thớt lạch cạch hoặc mùi thức ăn thơm phức từ bếp. Đây là một từ cơ bản khi nói về các không gian trong nhà.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
厨房 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
厨房 đọc như thế nào?
厨房 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 厨房 như thế nào?
Gặp lại 厨房 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng