房子
房子 (phiên âm pinyin: fáng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhà". Ví dụ: 我买了一套很漂亮的房子。 (Tôi đã mua một căn nhà rất đẹp.)
Giải nghĩa
Nơi ở, nhà ở.
Câu ví dụ
我买了一套很漂亮的房子。
Cách dùng chi tiết
房子 là từ chung để chỉ ngôi nhà, nơi mọi người sinh sống. Nó có thể là nhà riêng, căn hộ chung cư hay bất kỳ loại hình nhà ở nào. Khi nói về việc mua bán nhà, người ta thường dùng từ này. Ví dụ, bạn có thể nói "我想买一套房子" (Tôi muốn mua một căn nhà).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
房子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
房子 có nghĩa là "Nhà", thuộc loại danh từ. Nơi ở, nhà ở.
房子 đọc như thế nào?
房子 phiên âm pinyin là "fáng zi".
Đặt câu với 房子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一套很漂亮的房子。 — nghĩa là "Tôi đã mua một căn nhà rất đẹp.".
Gặp lại 房子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng