手法
HSK 6danh từ

手法 nghĩa là thủ pháp, bút pháp

Pinyin
shǒu fǎ
Tiếng Anh
technique; skill; gimmick; trick

手法 (phiên âm pinyin: shǒu fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thủ pháp, bút pháp". 手法 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两面手法。 (thủ đoạn hai mặt; con dao hai lưỡi.)

Câu ví dụ

两面手法。

thủ đoạn hai mặt; con dao hai lưỡi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

手法 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

手法 có nghĩa là "thủ pháp, bút pháp", thuộc loại danh từ.

手法 đọc như thế nào?

手法 phiên âm pinyin là "shǒu fǎ".

手法 thuộc HSK mấy?

手法 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 手法 như thế nào?

Ví dụ: 两面手法。 — nghĩa là "thủ đoạn hai mặt; con dao hai lưỡi.".

Gặp lại 手法 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng