时事時事 (phồn thể)
时事 (phiên âm pinyin: shí shì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời sự". Dạng phồn thể viết là 時事. 时事 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 时事报告。 (báo cáo thời sự.)
Câu ví dụ
时事报告。
Phân tích từng chữ
时—
事—
Câu hỏi thường gặp
时事 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时事 có nghĩa là "thời sự".
时事 đọc như thế nào?
时事 phiên âm pinyin là "shí shì".
时事 thuộc HSK mấy?
时事 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 时事 như thế nào?
Ví dụ: 时事报告。 — nghĩa là "báo cáo thời sự.".
Gặp lại 时事 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng