(phồn thể)

nghĩa là lợn, heo

Pinyin
zhū
Hán-Việt
trư
Tiếng Anh
pig; hog; swine

猪 (phiên âm pinyin: zhū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợn, heo". Âm Hán-Việt của 猪 là "trư". Dạng phồn thể viết là 豬. 猪 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这头猪长得又肥又壮,看起来很健康。 (Con lợn này lớn lên vừa béo vừa khỏe, trông rất khỏe mạnh.)

Giải nghĩa

Loài động vật có vú, được nuôi phổ biến để lấy thịt.

Câu ví dụ

这头猪长得又肥又壮,看起来很健康。

Con lợn này lớn lên vừa béo vừa khỏe, trông rất khỏe mạnh.

Cách dùng chi tiết

猪 là danh từ chỉ con lợn (heo). Đây là một loài vật nuôi quan trọng trong nông nghiệp. Cụm từ '猪肉' (zhūròu) nghĩa là thịt lợn là rất thông dụng. Trong văn hóa Trung Quốc, '猪' thường gắn liền với sự sung túc và may mắn.

Câu hỏi thường gặp

猪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

猪 có nghĩa là "lợn, heo", thuộc loại danh từ. Loài động vật có vú, được nuôi phổ biến để lấy thịt.

猪 đọc như thế nào?

猪 phiên âm pinyin là "zhū", âm Hán-Việt là "trư".

猪 thuộc HSK mấy?

猪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 猪 như thế nào?

Ví dụ: 这头猪长得又肥又壮,看起来很健康。 — nghĩa là "Con lợn này lớn lên vừa béo vừa khỏe, trông rất khỏe mạnh.".

Gặp lại 猪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng