Chủ đề · 50 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề động vật

50 từ thông dụng nhất về động vật, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề động vật gồm 50 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 16 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 狗 (gǒu) — chó; 猫 (māo) — con mèo; 鸟 (niǎo) — chim; 鱼 (yú) — cá; 马 (mǎ) — ngựa.

Danh sách từ vựng chủ đề động vật

  1. gǒuHán-Việt: cẩudanh từ, tính từchó狗不拉屎,鸟不生蛋的地方。
  2. māoHán-Việt: miêudanh từcon mèo妈妈从"猫眼"里往外一看
  3. niǎoHán-Việt: điểubộ thủchim树上有很多漂亮的鸟在唱歌。
  4. Hán-Việt: ngưbộ thủ我今天在超市买了一条新鲜的鱼。
  5. Hán-Việt: bộ thủngựa马蜂。
  6. niúbộ thủbò, trâu这头牛看起来很强壮,力气一定很大。
  7. yángbộ thủcừu, dê山坡上有很多只可爱的羊在吃草。
  8. danh từ每天早上我都会听到院子里鸡叫的声音。
  9. zhūHán-Việt: trưdanh từlợn, heo这头猪长得又肥又壮,看起来很健康。
  10. 老虎lǎo hǔdanh từcon hổ煤老虎。
  11. 狮子獅子shī zidanh từsư tử雄狮子有着一身华丽的鬃毛,非常引人注目。
  12. 大象dà xiàngdanh từvoi, con voi大象的鼻子很长,可以用来喝水和抓东西。
  13. xióngdanh từGấu动物园里有一只巨大的熊在散步。
  14. lángdanh từSói在森林深处,我们听到了狼的嚎叫声。
  15. shéHán-Việt: danh từcon rắn我看到一条小蛇在草丛里快速地爬过。
  16. 兔子tù zidanh từcon thỏ这只兔子长着长长的耳朵和红红的眼睛。
  17. 青蛙qīngwādanh từẾch夏天晚上,池塘里到处是青蛙的叫声。
  18. 乌龟wūguīdanh từRùa这只乌龟在水里慢慢地游动,看起来很悠闲。
  19. 鸭子yāzidanh từVịt鸭子在水面上摇摇摆摆地游着,样子很可爱。
  20. édanh từNgỗng农场里有一群鹅在草地上散步觅食。
  21. 猴子hóu zidanh từcon khỉ那只猴子在树上跳来跳去,非常活泼。
  22. 松鼠sōngshǔdanh từSóc我看到一只松鼠在公园里快速地奔跑,手里拿着坚果。
  23. 蟒蛇mǎngshédanh từTrăn动物园里有一条巨大的蟒蛇,它盘踞在岩石上。
  24. 猫头鹰māotóuyīngdanh từCú mèo猫头鹰在夜晚活动,用它敏锐的眼睛捕捉猎物。
  25. 海豚hǎitúndanh từCá heo海豚是一种非常聪明的海洋哺乳动物,它们喜欢成群结队地游泳。
  26. 鲸鱼jīngyúdanh từCá voi巨大的鲸鱼跃出水面,展示了它庞大的身躯。
  27. 鲨鱼shāyúdanh từCá mập在深海中,鲨鱼是顶级的掠食者,令人感到敬畏。
  28. 章鱼zhāngyúdanh từBạch tuộc章鱼有八条触手,可以在海底灵活地移动。
  29. 螃蟹pángxièdanh từCua我喜欢吃清蒸螃蟹,味道很鲜美。
  30. 龙虾lóngxiādanh từTôm hùm这道蒜蓉龙虾是餐厅的招牌菜,非常受欢迎。
  31. 蜜蜂mì fēngdanh từcon ong mật勤劳的蜜蜂在花丛中辛勤地采蜜。
  32. 蝴蝶hú diédanh từbươm bướm, con bướm花园里飞舞着美丽的蝴蝶,像一朵朵会动的花。
  33. 蚂蚁螞蟻mǎ yǐdanh từkiến蚂蚁虽然小,但它们团结合作,力量非常大。
  34. 蚊子wénzidanh từMuỗi夏天晚上蚊子很多,我被咬了好几个包。
  35. 苍蝇cāngyingdanh từRuồi苍蝇在食物上飞来飞去,真让人恶心。
  36. 蟑螂zhānglángdanh từGián我最怕蟑螂了,看到它们就觉得浑身起鸡皮疙瘩。
  37. 河马hémǎdanh từHà mã河马在河里游泳,看起来很舒服。
  38. 犀牛xīniúdanh từTê giác犀牛是一种体型庞大的陆地哺乳动物。
  39. danh từLừa这头驴看起来很强壮,可以驮很多东西。
  40. 骆驼luòtuodanh từLạc đà骆驼能在沙漠里走很远的路。
  41. 老鼠lǎo shǔdanh từchuột我看到一只老鼠在厨房里跑来跑去。
  42. 蝙蝠biānfúdanh từDơi夜晚,蝙蝠在天空中飞来飞去寻找食物。
  43. 蜘蛛zhīzhūdanh từNhện这只蜘蛛正在织网捕捉小飞虫。
  44. 海星hǎixīngdanh từSao biển海星在海底缓慢地移动,非常美丽。
  45. 海马hǎimǎdanh từCá ngựa海马是一种非常奇特的海洋生物,它们的样子很可爱。
  46. 珊瑚shānhúdanh từSan hô这片海域的珊瑚非常美丽,吸引了许多游客前来观赏。
  47. 海龟hǎiguīdanh từRùa biển海龟在海里游得很慢,但在陆地上爬行也很笨拙。
  48. danh từHạc在中国文化中,鹤常常象征着长寿和吉祥。
  49. 孔雀kǒngquèdanh từCông那只孔雀展开了它美丽的尾巴,非常引人注目。
  50. 蜥蜴xīyìdanh từThằn lằn我看到一只小蜥蜴在墙上快速地爬行。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

gǒuchó

狗 có nghĩa là chó, một loài động vật quen thuộc. Đây là một danh từ phổ biến, thường dùng để chỉ thú cưng hoặc động vật hoang dã. Người bản ngữ hay dùng các cụm như "小狗" (chó con), "看狗" (trông chó), "狗粮" (thức ăn cho chó). Lưu ý, khi nói về chó, đôi khi người ta dùng từ "犬" (quǎn) trong văn viết trang trọng hơn hoặc trong các thuật ngữ chuyên ngành.

māocon mèo

猫 có nghĩa là mèo, một loài động vật phổ biến khác. Đây là một danh từ thông dụng, thường dùng để chỉ thú cưng. Các cụm từ thường gặp là "小猫" (mèo con), "猫咪" (cách gọi thân mật cho mèo), "猫粮" (thức ăn cho mèo). Từ này ít có từ trái nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh thông thường.

niǎochim

Bộ thủ 鸟 (niǎo) có nguồn gốc từ hình vẽ một con chim đang dang cánh. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến các loài chim, tiếng kêu của chim, hoặc các hành động liên quan đến chim. Khi thấy một chữ có phần trên giống như đầu chim và phần dưới giống như cánh hoặc thân, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hãy tưởng tượng hình ảnh chú chim đang bay để ghi nhớ.

Bộ thủ 鱼 (yú) là hình ảnh cách điệu của một con cá với đầu, thân và đuôi. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến cá, biển cả, hoặc các món ăn từ cá. Khi nhìn thấy một chữ có phần dưới giống như hình con cá đang bơi, bạn có thể nhận ra bộ thủ này. Hình ảnh con cá bơi lội tung tăng sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng.

ngựa

Bộ thủ '马' là hình ảnh cách điệu của một con ngựa đang phi nước đại. Nó thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ngựa, hành động cưỡi ngựa, hoặc những từ có âm Hán Việt tương tự. Khi làm bộ phận chữ ghép, nó thường giữ nguyên hình dạng. Hãy tưởng tượng một chú ngựa mạnh mẽ.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề động vật trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 50 từ thông dụng nhất về động vật. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng động vật có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng động vật?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng