狮子獅子 (phồn thể)

狮子 nghĩa là sư tử

Pinyin
shī zi
Tiếng Anh
lion

狮子 (phiên âm pinyin: shī zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sư tử". Dạng phồn thể viết là 獅子. 狮子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 雄狮子有着一身华丽的鬃毛,非常引人注目。 (Sư tử đực có bộ bờm lộng lẫy, rất thu hút ánh nhìn.)

Giải nghĩa

Loài động vật ăn thịt lớn, con đực có bờm rậm đặc trưng.

Câu ví dụ

雄狮子有着一身华丽的鬃毛,非常引人注目。

Sư tử đực có bộ bờm lộng lẫy, rất thu hút ánh nhìn.

Cách dùng chi tiết

狮子 là danh từ chỉ con sư tử. Loài vật này thường được gọi là 'vua của muôn loài' vì sự uy dũng của nó. '狮子' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức mạnh, sự dũng cảm. Cụm từ '狮子大开口' (shīzi dà kāikǒu) là một thành ngữ chỉ việc đòi giá cắt cổ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

狮子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

狮子 có nghĩa là "sư tử", thuộc loại danh từ. Loài động vật ăn thịt lớn, con đực có bờm rậm đặc trưng.

狮子 đọc như thế nào?

狮子 phiên âm pinyin là "shī zi".

狮子 thuộc HSK mấy?

狮子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 狮子 như thế nào?

Ví dụ: 雄狮子有着一身华丽的鬃毛,非常引人注目。 — nghĩa là "Sư tử đực có bộ bờm lộng lẫy, rất thu hút ánh nhìn.".

Gặp lại 狮子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng