气质氣質 (phồn thể)
HSK 6danh từ

气质 nghĩa là khí chất, phong thái

Pinyin
qì zhì
Tiếng Anh
temperament; dispositionpersonality traitsmannersgas; gaseous substance

气质 (phiên âm pinyin: qì zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí chất, phong thái". Dạng phồn thể viết là 氣質. 气质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

气质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

气质 có nghĩa là "khí chất, phong thái", thuộc loại danh từ.

气质 đọc như thế nào?

气质 phiên âm pinyin là "qì zhì".

气质 thuộc HSK mấy?

气质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 气质 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng