(phồn thể)

nghĩa là canh

Pinyin
tāng
Hán-Việt
thang
Tiếng Anh
soup; hot/boiling water; brothhot springs

汤 (phiên âm pinyin: tāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "canh". Âm Hán-Việt của 汤 là "thang". Dạng phồn thể viết là 湯. 汤 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 温汤浸种 (ngâm giống trong nước nóng.)

Giải nghĩa

Canh, súp, món ăn lỏng nấu từ nguyên liệu.

Câu ví dụ

温汤浸种

ngâm giống trong nước nóng.

Cách dùng chi tiết

汤 là danh từ chỉ canh hoặc súp, là món ăn lỏng thường đi kèm với bữa ăn chính. Nó có thể được nấu từ rau củ, thịt, cá hoặc trứng. Khác với 粥 (cháo), 汤 thường có nước trong hơn và ít đặc hơn. Các loại canh phổ biến như 排骨汤 (canh sườn), 鸡汤 (canh gà).

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

汤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

汤 có nghĩa là "canh", thuộc loại danh từ. Canh, súp, món ăn lỏng nấu từ nguyên liệu.

汤 đọc như thế nào?

汤 phiên âm pinyin là "tāng", âm Hán-Việt là "thang".

汤 thuộc HSK mấy?

汤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 汤 như thế nào?

Ví dụ: 温汤浸种 — nghĩa là "ngâm giống trong nước nóng.".

Gặp lại 汤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng