洋葱
洋葱 (phiên âm pinyin: yáng cōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hành tây". Ví dụ: 炒菜的时候放点洋葱会更香。 (Khi xào món ăn cho một ít hành tây sẽ thơm hơn.)
Giải nghĩa
Loại củ có vị cay nồng, dùng làm gia vị.
Câu ví dụ
炒菜的时候放点洋葱会更香。
Cách dùng chi tiết
洋葱 là danh từ chỉ hành tây, một loại gia vị quen thuộc trong nhiều món ăn. Người bản ngữ thường dùng từ này để tăng hương vị cho món xào, súp hoặc các món hầm. Hành tây có vị cay nồng khi sống và ngọt dịu khi nấu chín. Khi thái hành tây, nó có thể làm cay mắt.
Phân tích từng chữ
洋—
葱—
Câu hỏi thường gặp
洋葱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
洋葱 có nghĩa là "Hành tây", thuộc loại danh từ. Loại củ có vị cay nồng, dùng làm gia vị.
洋葱 đọc như thế nào?
洋葱 phiên âm pinyin là "yáng cōng".
Đặt câu với 洋葱 như thế nào?
Ví dụ: 炒菜的时候放点洋葱会更香。 — nghĩa là "Khi xào món ăn cho một ít hành tây sẽ thơm hơn.".
Gặp lại 洋葱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng