炎热炎熱 (phồn thể)
HSK 6tính từ
炎热 nghĩa là nóng
- Pinyin
- yán rè
- Tiếng Anh
- scorching hot; blazing hot; blistering hot; sizzling hot (weather)
炎热 (phiên âm pinyin: yán rè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nóng". Dạng phồn thể viết là 炎熱. 炎热 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
炎—
热rènóngCâu hỏi thường gặp
炎热 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
炎热 có nghĩa là "nóng", thuộc loại tính từ.
炎热 đọc như thế nào?
炎热 phiên âm pinyin là "yán rè".
炎热 thuộc HSK mấy?
炎热 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 炎热 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng