热泪盈眶熱淚盈眶 (phồn thể)
HSK 6tính từ
热泪盈眶 nghĩa là nước mắt lưng tròng
- Pinyin
- rè lèi yíng kuàng
- Tiếng Anh
- tearful; eyes moistening
热泪盈眶 (phiên âm pinyin: rè lèi yíng kuàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nước mắt lưng tròng". Dạng phồn thể viết là 熱淚盈眶. 热泪盈眶 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
热泪盈眶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
热泪盈眶 có nghĩa là "nước mắt lưng tròng", thuộc loại tính từ.
热泪盈眶 đọc như thế nào?
热泪盈眶 phiên âm pinyin là "rè lèi yíng kuàng".
热泪盈眶 thuộc HSK mấy?
热泪盈眶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 热泪盈眶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng