danh từđộng vật

nghĩa là Gấu

Pinyin
xióng

熊 (phiên âm pinyin: xióng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gấu". Ví dụ: 动物园里有一只巨大的熊在散步。 (Trong sở thú có một con gấu khổng lồ đang đi dạo.)

Giải nghĩa

Loài động vật có vú lớn, lông dày, thường sống trong rừng.

Câu ví dụ

动物园里有一只巨大的熊在散步。

Trong sở thú có một con gấu khổng lồ đang đi dạo.

Cách dùng chi tiết

熊 là từ chỉ loài gấu, một loài động vật có vú lớn. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về gấu trong sở thú, trong tự nhiên hoặc trong các câu chuyện cổ tích. Ví dụ, chúng ta có cụm từ 熊出没 (gấu xuất hiện) thường thấy trong phim hoạt hình. Khi nói về gấu, bạn có thể liên tưởng đến sự mạnh mẽ hoặc đôi khi là sự đáng yêu tùy ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa

泰迪熊

Câu hỏi thường gặp

熊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

熊 có nghĩa là "Gấu", thuộc loại danh từ. Loài động vật có vú lớn, lông dày, thường sống trong rừng.

熊 đọc như thế nào?

熊 phiên âm pinyin là "xióng".

Đặt câu với 熊 như thế nào?

Ví dụ: 动物园里有一只巨大的熊在散步。 — nghĩa là "Trong sở thú có một con gấu khổng lồ đang đi dạo.".

Gặp lại 熊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng