狠心
HSK 6tính từ, động từ

狠心 nghĩa là nhẫn tâm

Pinyin
hěn xīn
Tiếng Anh
cruel-hearted; heartless; to harden one's heart; to make a painful decision

狠心 (phiên âm pinyin: hěn xīn) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhẫn tâm". 狠心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 狠一狠心。 (quyết lòng)

Câu ví dụ

狠一狠心。

quyết lòng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

狠心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

狠心 có nghĩa là "nhẫn tâm", thuộc loại tính từ, động từ.

狠心 đọc như thế nào?

狠心 phiên âm pinyin là "hěn xīn".

狠心 thuộc HSK mấy?

狠心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 狠心 như thế nào?

Ví dụ: 狠一狠心。 — nghĩa là "quyết lòng".

Gặp lại 狠心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng