珊瑚
danh từđộng vật

珊瑚 nghĩa là San hô

Pinyin
shānhú

珊瑚 (phiên âm pinyin: shānhú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "San hô". Ví dụ: 这片海域的珊瑚非常美丽,吸引了许多游客前来观赏。 (Rặng san hô ở vùng biển này rất đẹp, thu hút nhiều du khách đến tham quan.)

Giải nghĩa

Sinh vật biển có bộ xương đá vôi, tạo thành các rặng dưới biển.

Câu ví dụ

这片海域的珊瑚非常美丽,吸引了许多游客前来观赏。

Rặng san hô ở vùng biển này rất đẹp, thu hút nhiều du khách đến tham quan.

Cách dùng chi tiết

珊瑚 (shānhú) là danh từ chỉ san hô, một loài sinh vật biển có bộ xương đá vôi tạo thành các rặng san hô. Từ này thường được dùng khi nói về các hệ sinh thái biển, lặn biển hoặc các sản phẩm trang sức làm từ san hô. Khi bạn thấy những cấu trúc đá nhiều màu sắc dưới biển, đó chính là san hô. Hãy nhớ rằng san hô là sinh vật sống, nên cần bảo vệ chúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

珊瑚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

珊瑚 có nghĩa là "San hô", thuộc loại danh từ. Sinh vật biển có bộ xương đá vôi, tạo thành các rặng dưới biển.

珊瑚 đọc như thế nào?

珊瑚 phiên âm pinyin là "shānhú".

Đặt câu với 珊瑚 như thế nào?

Ví dụ: 这片海域的珊瑚非常美丽,吸引了许多游客前来观赏。 — nghĩa là "Rặng san hô ở vùng biển này rất đẹp, thu hút nhiều du khách đến tham quan.".

Gặp lại 珊瑚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng