理由
理由 (phiên âm pinyin: lǐ yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lý do". 理由 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 理由充足。 (đầy đủ lý do.)
Câu ví dụ
理由充足。
Phân tích từng chữ
理—
由yóudoCâu hỏi thường gặp
理由 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理由 có nghĩa là "lý do", thuộc loại danh từ.
理由 đọc như thế nào?
理由 phiên âm pinyin là "lǐ yóu".
理由 thuộc HSK mấy?
理由 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 理由 như thế nào?
Ví dụ: 理由充足。 — nghĩa là "đầy đủ lý do.".
Gặp lại 理由 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng