盐 (phiên âm pinyin: yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "muối". Âm Hán-Việt của 盐 là "diêm". Dạng phồn thể viết là 鹽. 盐 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 酸式盐 (muối a-xít)
Giải nghĩa
Gia vị dùng để nêm nếm, tạo vị mặn cho món ăn.
Câu ví dụ
酸式盐
Cách dùng chi tiết
盐 là một loại gia vị cơ bản, dùng để nêm nếm cho món ăn thêm đậm đà. Người Trung Quốc thường dùng từ này trong các bữa ăn hàng ngày. Cụm từ phổ biến là 加盐 (thêm muối) hoặc 盐水 (nước muối). Hãy nhớ rằng, muối là thành phần thiết yếu trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa
咸味剂
Câu hỏi thường gặp
盐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
盐 có nghĩa là "muối", thuộc loại danh từ. Gia vị dùng để nêm nếm, tạo vị mặn cho món ăn.
盐 đọc như thế nào?
盐 phiên âm pinyin là "yán", âm Hán-Việt là "diêm".
盐 thuộc HSK mấy?
盐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 盐 như thế nào?
Ví dụ: 酸式盐 — nghĩa là "muối a-xít".
Gặp lại 盐 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng