粥 (phiên âm pinyin: zhōu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cháo". Âm Hán-Việt của 粥 là "dục". 粥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 江米粥 (cháo gạo nếp)
Giải nghĩa
Cháo, món ăn lỏng nấu từ ngũ cốc.
Câu ví dụ
江米粥
Cách dùng chi tiết
粥 là danh từ chỉ cháo, một món ăn lỏng, dễ tiêu hóa, thường ăn vào bữa sáng hoặc khi bị ốm. Nó được nấu từ gạo hoặc các loại ngũ cốc khác với nhiều nước. Khác với 饭 (cơm), 粥 có kết cấu mềm nhừ hơn. Có nhiều loại cháo như 菜粥 (cháo rau), 肉粥 (cháo thịt).
Câu hỏi thường gặp
粥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
粥 có nghĩa là "cháo", thuộc loại danh từ. Cháo, món ăn lỏng nấu từ ngũ cốc.
粥 đọc như thế nào?
粥 phiên âm pinyin là "zhōu", âm Hán-Việt là "dục".
粥 thuộc HSK mấy?
粥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 粥 như thế nào?
Ví dụ: 江米粥 — nghĩa là "cháo gạo nếp".
Gặp lại 粥 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng