糖 (phiên âm pinyin: táng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đường". Âm Hán-Việt của 糖 là "đường". 糖 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 水果糖 (kẹo trái cây)
Giải nghĩa
Chất tạo vị ngọt, thường dùng trong thực phẩm và đồ uống.
Câu ví dụ
水果糖
Cách dùng chi tiết
糖 là một loại gia vị tạo vị ngọt, rất quen thuộc trong đời sống. Nó không chỉ dùng trong đồ uống mà còn trong làm bánh, nấu ăn. Cụm từ thường gặp là 糖果 (kẹo), 糖水 (nước đường). Khi nói về đồ ngọt, bạn có thể dùng từ này.
Từ đồng nghĩa
甜味剂
Câu hỏi thường gặp
糖 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
糖 có nghĩa là "đường", thuộc loại danh từ. Chất tạo vị ngọt, thường dùng trong thực phẩm và đồ uống.
糖 đọc như thế nào?
糖 phiên âm pinyin là "táng", âm Hán-Việt là "đường".
糖 thuộc HSK mấy?
糖 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 糖 như thế nào?
Ví dụ: 水果糖 — nghĩa là "kẹo trái cây".
Gặp lại 糖 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng