蒸发蒸發 (phồn thể)
HSK 6động từ

蒸发 nghĩa là hơi bốc lên

Pinyin
zhēng fā
Tiếng Anh
to evaporate

蒸发 (phiên âm pinyin: zhēng fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hơi bốc lên". Dạng phồn thể viết là 蒸發. 蒸发 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蒸发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蒸发 có nghĩa là "hơi bốc lên", thuộc loại động từ.

蒸发 đọc như thế nào?

蒸发 phiên âm pinyin là "zhēng fā".

蒸发 thuộc HSK mấy?

蒸发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 蒸发 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng