蔬菜 (phiên âm pinyin: shū cài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rau". 蔬菜 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我每天都要吃一些新鲜的蔬菜。 (Tôi mỗi ngày đều phải ăn một ít rau củ tươi.)
Giải nghĩa
Các loại rau củ ăn được.
Câu ví dụ
我每天都要吃一些新鲜的蔬菜。
Cách dùng chi tiết
蔬菜 là một danh từ chung chỉ các loại rau củ ăn được. Người bản ngữ thường dùng từ này để nói về nhóm thực phẩm lành mạnh này. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như rau lá, củ, quả ăn được. Khi nói về một loại rau cụ thể, chúng ta sẽ dùng tên riêng của nó.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
青菜
Câu hỏi thường gặp
蔬菜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蔬菜 có nghĩa là "rau", thuộc loại danh từ. Các loại rau củ ăn được.
蔬菜 đọc như thế nào?
蔬菜 phiên âm pinyin là "shū cài".
蔬菜 thuộc HSK mấy?
蔬菜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 蔬菜 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都要吃一些新鲜的蔬菜。 — nghĩa là "Tôi mỗi ngày đều phải ăn một ít rau củ tươi.".
Gặp lại 蔬菜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng