蚂蚁 (phiên âm pinyin: mǎ yǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiến". Dạng phồn thể viết là 螞蟻. 蚂蚁 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蚂蚁虽然小,但它们团结合作,力量非常大。 (Kiến tuy nhỏ bé nhưng chúng đoàn kết hợp tác, sức mạnh vô cùng lớn.)
Giải nghĩa
Loài côn trùng nhỏ bé, sống thành đàn, nổi tiếng với sự chăm chỉ và đoàn kết.
Câu ví dụ
蚂蚁虽然小,但它们团结合作,力量非常大。
Cách dùng chi tiết
蚂蚁 là loài côn trùng nhỏ bé, sống thành đàn và nổi tiếng với sự chăm chỉ, kỷ luật. Người ta thường dùng hình ảnh '蚂蚁' để nói về sự đoàn kết và làm việc nhóm hiệu quả. Cụm từ '蚂蚁搬家' (kiến di chuyển nhà) thường được dùng để chỉ một hiện tượng tự nhiên. Một mẹo là quan sát đường đi của kiến để tìm tổ của chúng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
蚂蚁 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蚂蚁 đọc như thế nào?
蚂蚁 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 蚂蚁 như thế nào?
Gặp lại 蚂蚁 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng