蛇 (phiên âm pinyin: shé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con rắn". Âm Hán-Việt của 蛇 là "xà". 蛇 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我看到一条小蛇在草丛里快速地爬过。 (Tôi thấy một con rắn nhỏ bò nhanh qua đám cỏ.)
Giải nghĩa
Loài bò sát không chân, có vảy, một số loài có độc.
Câu ví dụ
我看到一条小蛇在草丛里快速地爬过。
Cách dùng chi tiết
蛇 là từ chỉ loài rắn, một loài bò sát không chân. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ chung các loại rắn. Trong văn hóa Trung Quốc, rắn có thể mang nhiều ý nghĩa, từ biểu tượng của sự khôn ngoan đến sự nguy hiểm. Cụm từ 蛇蝎心肠 (tâm địa độc ác như rắn rết) thường dùng để miêu tả người xấu. Một mẹo nhỏ là khi nói về rắn, hãy cẩn thận vì có cả rắn độc và rắn không độc.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蛇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蛇 đọc như thế nào?
蛇 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 蛇 như thế nào?
Gặp lại 蛇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng