蜘蛛
danh từđộng vật

蜘蛛 nghĩa là Nhện

Pinyin
zhīzhū

蜘蛛 (phiên âm pinyin: zhīzhū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhện". Ví dụ: 这只蜘蛛正在织网捕捉小飞虫。 (Con nhện này đang giăng tơ để bắt những con côn trùng nhỏ.)

Giải nghĩa

Tên một loài động vật tám chân, thường giăng tơ.

Câu ví dụ

这只蜘蛛正在织网捕捉小飞虫。

Con nhện này đang giăng tơ để bắt những con côn trùng nhỏ.

Cách dùng chi tiết

蜘蛛 là danh từ chỉ con nhện, loài động vật tám chân thường giăng tơ. Từ này được sử dụng phổ biến khi nói về côn trùng, động vật nhỏ hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến việc làm tổ, bắt mồi. Nó là một từ khá thông dụng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蜘蛛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蜘蛛 có nghĩa là "Nhện", thuộc loại danh từ. Tên một loài động vật tám chân, thường giăng tơ.

蜘蛛 đọc như thế nào?

蜘蛛 phiên âm pinyin là "zhīzhū".

Đặt câu với 蜘蛛 như thế nào?

Ví dụ: 这只蜘蛛正在织网捕捉小飞虫。 — nghĩa là "Con nhện này đang giăng tơ để bắt những con côn trùng nhỏ.".

Gặp lại 蜘蛛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng