蜜蜂 (phiên âm pinyin: mì fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con ong mật". 蜜蜂 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 勤劳的蜜蜂在花丛中辛勤地采蜜。 (Những chú ong chăm chỉ đang cần mẫn hút mật trong vườn hoa.)
Giải nghĩa
Loài côn trùng có cánh, sống thành đàn, tạo ra mật ong và thụ phấn.
Câu ví dụ
勤劳的蜜蜂在花丛中辛勤地采蜜。
Cách dùng chi tiết
蜜蜂 là loài côn trùng có cánh, nổi tiếng với việc tạo ra mật ong và thụ phấn cho cây trồng. Người ta thường dùng từ này để ví von sự chăm chỉ, ví dụ như '勤劳的蜜蜂' (chú ong chăm chỉ). Cụm từ '采蜜' (lấy mật) cũng rất quen thuộc. Một điều thú vị là ong chúa là con cái duy nhất trong đàn có khả năng sinh sản.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
蜜蜂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蜜蜂 đọc như thế nào?
蜜蜂 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 蜜蜂 như thế nào?
Gặp lại 蜜蜂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng