蜥蜴
蜥蜴 (phiên âm pinyin: xīyì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thằn lằn". Ví dụ: 我看到一只小蜥蜴在墙上快速地爬行。 (Tôi thấy một con thằn lằn nhỏ đang bò nhanh trên tường.)
Giải nghĩa
Loài bò sát có chân, thường sống trên cạn.
Câu ví dụ
我看到一只小蜥蜴在墙上快速地爬行。
Cách dùng chi tiết
蜥蜴 (xīyì) là danh từ chỉ thằn lằn, một loài bò sát có chân, thường sống trên cạn. Từ này dùng để chỉ chung các loài thằn lằn, khác với rắn (蛇 shé) hay cá sấu (鳄鱼 èyú). Người bản ngữ dùng từ này khi nói về các loài bò sát nhỏ, ví dụ như khi bắt gặp chúng trong vườn hoặc khi thảo luận về động vật hoang dã. Hãy nhớ rằng nó là một loài bò sát có chân.
Phân tích từng chữ
蜥—
蜴—
Câu hỏi thường gặp
蜥蜴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蜥蜴 có nghĩa là "Thằn lằn", thuộc loại danh từ. Loài bò sát có chân, thường sống trên cạn.
蜥蜴 đọc như thế nào?
蜥蜴 phiên âm pinyin là "xīyì".
Đặt câu với 蜥蜴 như thế nào?
Ví dụ: 我看到一只小蜥蜴在墙上快速地爬行。 — nghĩa là "Tôi thấy một con thằn lằn nhỏ đang bò nhanh trên tường.".
Gặp lại 蜥蜴 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng