蝙蝠
danh từđộng vật

蝙蝠 nghĩa là Dơi

Pinyin
biānfú

蝙蝠 (phiên âm pinyin: biānfú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dơi". Ví dụ: 夜晚,蝙蝠在天空中飞来飞去寻找食物。 (Ban đêm, dơi bay lượn trên bầu trời để tìm thức ăn.)

Giải nghĩa

Tên một loài động vật có vú biết bay, hoạt động về đêm.

Câu ví dụ

夜晚,蝙蝠在天空中飞来飞去寻找食物。

Ban đêm, dơi bay lượn trên bầu trời để tìm thức ăn.

Cách dùng chi tiết

蝙蝠 là danh từ chỉ con dơi, loài động vật có vú biết bay. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật ban đêm, hang động hoặc trong các câu chuyện mang yếu tố kỳ bí. Nó là một từ khá đặc trưng và ít có từ đồng nghĩa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蝙蝠 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蝙蝠 có nghĩa là "Dơi", thuộc loại danh từ. Tên một loài động vật có vú biết bay, hoạt động về đêm.

蝙蝠 đọc như thế nào?

蝙蝠 phiên âm pinyin là "biānfú".

Đặt câu với 蝙蝠 như thế nào?

Ví dụ: 夜晚,蝙蝠在天空中飞来飞去寻找食物。 — nghĩa là "Ban đêm, dơi bay lượn trên bầu trời để tìm thức ăn.".

Gặp lại 蝙蝠 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng