蝴蝶

蝴蝶 nghĩa là bươm bướm, con bướm

Pinyin
hú dié
Tiếng Anh
butterfly

蝴蝶 (phiên âm pinyin: hú dié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bươm bướm, con bướm". 蝴蝶 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 花园里飞舞着美丽的蝴蝶,像一朵朵会动的花。 (Những chú bướm xinh đẹp đang bay lượn trong vườn, như những bông hoa biết cử động.)

Giải nghĩa

Loài côn trùng có cánh với màu sắc rực rỡ, thường bay lượn quanh hoa.

Câu ví dụ

花园里飞舞着美丽的蝴蝶,像一朵朵会动的花。

Những chú bướm xinh đẹp đang bay lượn trong vườn, như những bông hoa biết cử động.

Cách dùng chi tiết

蝴蝶 là loài côn trùng có cánh với màu sắc sặc sỡ, thường xuất hiện trong các khu vườn hoặc đồng cỏ. Nó là biểu tượng của sự biến đổi và vẻ đẹp. Cụm từ '翩翩起舞' (bay lượn) thường được dùng để miêu tả cách chúng di chuyển. Một mẹo để quan sát bướm là tìm đến những nơi có nhiều hoa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蝴蝶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蝴蝶 có nghĩa là "bươm bướm, con bướm", thuộc loại danh từ. Loài côn trùng có cánh với màu sắc rực rỡ, thường bay lượn quanh hoa.

蝴蝶 đọc như thế nào?

蝴蝶 phiên âm pinyin là "hú dié".

蝴蝶 thuộc HSK mấy?

蝴蝶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 蝴蝶 như thế nào?

Ví dụ: 花园里飞舞着美丽的蝴蝶,像一朵朵会动的花。 — nghĩa là "Những chú bướm xinh đẹp đang bay lượn trong vườn, như những bông hoa biết cử động.".

Gặp lại 蝴蝶 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng