螃蟹
danh từđộng vật

螃蟹 nghĩa là Cua

Pinyin
pángxiè

螃蟹 (phiên âm pinyin: pángxiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cua". Ví dụ: 我喜欢吃清蒸螃蟹,味道很鲜美。 (Tôi thích ăn cua hấp, hương vị rất tươi ngon.)

Giải nghĩa

Loài động vật giáp xác sống dưới nước, có tám chân và hai càng.

Câu ví dụ

我喜欢吃清蒸螃蟹,味道很鲜美。

Tôi thích ăn cua hấp, hương vị rất tươi ngon.

Cách dùng chi tiết

螃蟹 là một loại hải sản phổ biến, thường được dùng để chế biến món ăn. Người bản ngữ hay dùng nó trong các câu nói về ẩm thực, ví dụ như '吃螃蟹' (ăn cua). Khi nói về cua, người ta thường nhắc đến hương vị tươi ngon của nó. Một mẹo nhỏ là khi mua cua, hãy chọn những con còn khỏe mạnh và di chuyển nhanh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

螃蟹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

螃蟹 có nghĩa là "Cua", thuộc loại danh từ. Loài động vật giáp xác sống dưới nước, có tám chân và hai càng.

螃蟹 đọc như thế nào?

螃蟹 phiên âm pinyin là "pángxiè".

Đặt câu với 螃蟹 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢吃清蒸螃蟹,味道很鲜美。 — nghĩa là "Tôi thích ăn cua hấp, hương vị rất tươi ngon.".

Gặp lại 螃蟹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng