蟑螂
蟑螂 (phiên âm pinyin: zhāngláng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Gián". Ví dụ: 我最怕蟑螂了,看到它们就觉得浑身起鸡皮疙瘩。 (Tôi sợ gián nhất, nhìn thấy chúng là tôi thấy nổi da gà.)
Giải nghĩa
Loài côn trùng có cánh, thường sống ở nơi bẩn, gây cảm giác ghê sợ.
Câu ví dụ
我最怕蟑螂了,看到它们就觉得浑身起鸡皮疙瘩。
Cách dùng chi tiết
蟑螂 là loài côn trùng thường sống ở những nơi ẩm thấp, tối tăm và có thể mang theo mầm bệnh. Nhiều người cảm thấy sợ hãi khi nhìn thấy chúng. Cụm từ '恶心' (kinh tởm) hoặc '害怕' (sợ hãi) thường đi kèm với từ này. Một mẹo để diệt gián là giữ nhà cửa khô ráo, sạch sẽ và sử dụng các loại thuốc diệt gián chuyên dụng.
Phân tích từng chữ
蟑—
螂—
Câu hỏi thường gặp
蟑螂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
蟑螂 có nghĩa là "Gián", thuộc loại danh từ. Loài côn trùng có cánh, thường sống ở nơi bẩn, gây cảm giác ghê sợ.
蟑螂 đọc như thế nào?
蟑螂 phiên âm pinyin là "zhāngláng".
Đặt câu với 蟑螂 như thế nào?
Ví dụ: 我最怕蟑螂了,看到它们就觉得浑身起鸡皮疙瘩。 — nghĩa là "Tôi sợ gián nhất, nhìn thấy chúng là tôi thấy nổi da gà.".
Gặp lại 蟑螂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng