发行發行 (phồn thể)
HSK 6động từ

发行 nghĩa là phát hành

Pinyin
fā xíng
Tiếng Anh
to issue, to publish, to put on saleto distribute

发行 (phiên âm pinyin: fā xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát hành". Dạng phồn thể viết là 發行. 发行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

发行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

发行 có nghĩa là "phát hành", thuộc loại động từ.

发行 đọc như thế nào?

发行 phiên âm pinyin là "fā xíng".

发行 thuộc HSK mấy?

发行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 发行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng