衷心
HSK 6tính từ

衷心 nghĩa là chân thành

Pinyin
zhōng xīn
Tiếng Anh
heartfelt; cordial; wholehearted

衷心 (phiên âm pinyin: zhōng xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chân thành". 衷心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 衷心的感谢 (chân thành cảm ơn)

Câu ví dụ

衷心的感谢

chân thành cảm ơn

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

衷心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

衷心 có nghĩa là "chân thành", thuộc loại tính từ.

衷心 đọc như thế nào?

衷心 phiên âm pinyin là "zhōng xīn".

衷心 thuộc HSK mấy?

衷心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 衷心 như thế nào?

Ví dụ: 衷心的感谢 — nghĩa là "chân thành cảm ơn".

Gặp lại 衷心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng