袜子襪子 (phồn thể)

袜子 nghĩa là bít tất

Pinyin
wà zi
Tiếng Anh
socks; stockings; hose

袜子 (phiên âm pinyin: wà zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bít tất". Dạng phồn thể viết là 襪子. 袜子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我需要买几双新的袜子,旧的都破了。 (Tôi cần mua vài đôi tất mới, đôi cũ đều bị rách rồi.)

Giải nghĩa

Đồ mặc vào chân, bên trong giày hoặc đi một mình.

Câu ví dụ

我需要买几双新的袜子,旧的都破了。

Tôi cần mua vài đôi tất mới, đôi cũ đều bị rách rồi.

Cách dùng chi tiết

袜子 là danh từ chỉ loại đồ mặc vào chân, bên trong giày hoặc đi một mình. Đây là một vật dụng thiết yếu hàng ngày. Người ta thường nói '穿袜子' (chuān wàzi - đi tất/vớ).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

袜子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

袜子 có nghĩa là "bít tất", thuộc loại danh từ. Đồ mặc vào chân, bên trong giày hoặc đi một mình.

袜子 đọc như thế nào?

袜子 phiên âm pinyin là "wà zi".

袜子 thuộc HSK mấy?

袜子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 袜子 như thế nào?

Ví dụ: 我需要买几双新的袜子,旧的都破了。 — nghĩa là "Tôi cần mua vài đôi tất mới, đôi cũ đều bị rách rồi.".

Gặp lại 袜子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng