风趣風趣 (phồn thể)
HSK 6danh từ
风趣 nghĩa là thú vị, dí dỏm
- Pinyin
- fēng qù
- Tiếng Anh
- humor; wit; interesting; funny; humorous
风趣 (phiên âm pinyin: fēng qù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thú vị, dí dỏm". Dạng phồn thể viết là 風趣. 风趣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他讲话很风趣。 (anh ấy nói chuyện rất dí dỏm.)
Câu ví dụ
他讲话很风趣。
Phân tích từng chữ
风fēngGió
趣—
Câu hỏi thường gặp
风趣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
风趣 có nghĩa là "thú vị, dí dỏm", thuộc loại danh từ.
风趣 đọc như thế nào?
风趣 phiên âm pinyin là "fēng qù".
风趣 thuộc HSK mấy?
风趣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 风趣 như thế nào?
Ví dụ: 他讲话很风趣。 — nghĩa là "anh ấy nói chuyện rất dí dỏm.".
Gặp lại 风趣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng