HSK 4tính từăn uống

nghĩa là cay

Pinyin
Hán-Việt
lạt
Tiếng Anh
spicy; hot; peppery; sharp; bitingvicious; ruthless

辣 (phiên âm pinyin: là) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cay". Âm Hán-Việt của 辣 là "lạt". 辣 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他吃到一口芥末,辣得直缩脖子。 (anh ấy ăn trúng mù tạt cay rúm vai lại.)

Giải nghĩa

Có vị cay.

Câu ví dụ

他吃到一口芥末,辣得直缩脖子。

anh ấy ăn trúng mù tạt cay rúm vai lại.

Cách dùng chi tiết

辣 là tính từ miêu tả vị cay, là một vị rất đặc trưng trong ẩm thực Trung Quốc, đặc biệt là các vùng như Tứ Xuyên, Hồ Nam. Khi nói về mức độ cay, người ta thường dùng "很辣" (hěn là) nghĩa là rất cay, hoặc "一点儿也不辣" (yī diǎnr yě bù là) nghĩa là không cay chút nào. Nếu bạn không ăn được cay, hãy nói "我不能吃辣" (wǒ bù néng chī là).

Từ đồng nghĩa

辛辣

Câu hỏi thường gặp

辣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辣 có nghĩa là "cay", thuộc loại tính từ. Có vị cay.

辣 đọc như thế nào?

辣 phiên âm pinyin là "là", âm Hán-Việt là "lạt".

辣 thuộc HSK mấy?

辣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 辣 như thế nào?

Ví dụ: 他吃到一口芥末,辣得直缩脖子。 — nghĩa là "anh ấy ăn trúng mù tạt cay rúm vai lại.".

Gặp lại 辣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng