迸发迸發 (phồn thể)
迸发 (phiên âm pinyin: bèng fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bung ra, tóe ra". Dạng phồn thể viết là 迸發. 迸发 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一锤子打到岩石上,迸发了好些火星儿。 (giáng một búa vào tảng đá, toé ra bao nhiêu đốm lửa)
Câu ví dụ
一锤子打到岩石上,迸发了好些火星儿。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
迸发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
迸发 có nghĩa là "bung ra, tóe ra", thuộc loại động từ.
迸发 đọc như thế nào?
迸发 phiên âm pinyin là "bèng fā".
迸发 thuộc HSK mấy?
迸发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 迸发 như thế nào?
Ví dụ: 一锤子打到岩石上,迸发了好些火星儿。 — nghĩa là "giáng một búa vào tảng đá, toé ra bao nhiêu đốm lửa".
Gặp lại 迸发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng