逆行
HSK 6động từ, danh từ

逆行 nghĩa là đi ngược chiều, đi ngược lại, chuyển động lùi

Pinyin
nì xíng
Tiếng Anh
(of vehicles) to counterflowto go in the wrong directionretrograde motion (astronony)

逆行 (phiên âm pinyin: nì xíng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi ngược chiều, đi ngược lại, chuyển động lùi". 逆行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

逆行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

逆行 có nghĩa là "đi ngược chiều, đi ngược lại, chuyển động lùi", thuộc loại động từ, danh từ.

逆行 đọc như thế nào?

逆行 phiên âm pinyin là "nì xíng".

逆行 thuộc HSK mấy?

逆行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 逆行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng