醋 (phiên âm pinyin: cù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giấm". Âm Hán-Việt của 醋 là "thố". 醋 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 醋 意。 (ý ghen tuông.)
Giải nghĩa
Chất lỏng có vị chua, dùng làm gia vị hoặc nước chấm.
Câu ví dụ
醋 意。
Lưu 醋 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
醋 là danh từ chỉ giấm, một loại chất lỏng có vị chua. Người bản ngữ thường dùng giấm để cân bằng vị béo trong món ăn, làm nước chấm hoặc ướp thực phẩm. Có nhiều loại giấm khác nhau như giấm gạo, giấm đen. Giấm cũng có tác dụng làm mềm thịt và khử mùi tanh. Nó là một gia vị quan trọng trong nhiều món ăn.
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
醋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
醋 đọc như thế nào?
醋 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 醋 như thế nào?
Gặp lại 醋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng