靴子 (phiên âm pinyin: xuēzi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ủng, giày ống". Ví dụ: 冬天的时候,她喜欢穿保暖的靴子。 (Vào mùa đông, cô ấy thích đi ủng để giữ ấm.)
Giải nghĩa
Giày có cổ cao, bao phủ mắt cá chân hoặc cao hơn.
Câu ví dụ
冬天的时候,她喜欢穿保暖的靴子。
Lưu 靴子 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
靴子 là loại giày có phần cổ cao, bao phủ mắt cá chân hoặc cao hơn, thường dùng để giữ ấm hoặc bảo vệ chân trong thời tiết lạnh hoặc địa hình khó khăn. Chúng rất phù hợp với trang phục mùa đông hoặc phong cách cá tính. Khác với giày thấp cổ,靴子 mang lại sự ấm áp và phong cách riêng. Đây là món đồ thời trang không thể thiếu khi trời trở lạnh.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
靴子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
靴子 đọc như thế nào?
Đặt câu với 靴子 như thế nào?
Gặp lại 靴子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng