风度風度 (phồn thể)
风度 (phiên âm pinyin: fēng dù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong độ, phong cách". Dạng phồn thể viết là 風度. 风度 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 风度翩翩 (phong độ thanh thoát, nhẹ nhàng.)
Câu ví dụ
风度翩翩
Phân tích từng chữ
风fēngGió
度—
Câu hỏi thường gặp
风度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
风度 có nghĩa là "phong độ, phong cách".
风度 đọc như thế nào?
风度 phiên âm pinyin là "fēng dù".
风度 thuộc HSK mấy?
风度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 风度 như thế nào?
Ví dụ: 风度翩翩 — nghĩa là "phong độ thanh thoát, nhẹ nhàng.".
Gặp lại 风度 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng