风气風氣 (phồn thể)
HSK 6danh từ

风气 nghĩa là bầu không khí, nếp sống

Pinyin
fēng qì
Tiếng Anh
general mood; customs; general environment; atmospherecommon practicefad; fashion

风气 (phiên âm pinyin: fēng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bầu không khí, nếp sống". Dạng phồn thể viết là 風氣. 风气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 社会风气 (nếp sống xã hội)

Câu ví dụ

社会风气

nếp sống xã hội

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

风气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

风气 có nghĩa là "bầu không khí, nếp sống", thuộc loại danh từ.

风气 đọc như thế nào?

风气 phiên âm pinyin là "fēng qì".

风气 thuộc HSK mấy?

风气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 风气 như thế nào?

Ví dụ: 社会风气 — nghĩa là "nếp sống xã hội".

Gặp lại 风气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng