驴
驴 (phiên âm pinyin: lǘ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lừa". Ví dụ: 这头驴看起来很强壮,可以驮很多东西。 (Con lừa này trông rất khỏe, có thể chở được nhiều đồ.)
Giải nghĩa
Tên một loài động vật có họ với ngựa, thường dùng để chở đồ.
Câu ví dụ
这头驴看起来很强壮,可以驮很多东西。
Cách dùng chi tiết
驴 là danh từ chỉ con lừa, một loài động vật quen thuộc được sử dụng để vận chuyển hoặc kéo cày. Trong tiếng Trung, 驴 thường được dùng trong các câu chuyện dân gian, thành ngữ hoặc khi nói về động vật nuôi ở nông thôn. Đôi khi, nó còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ người chậm chạp hoặc bướng bỉnh.
Từ đồng nghĩa
毛驴
Câu hỏi thường gặp
驴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
驴 có nghĩa là "Lừa", thuộc loại danh từ. Tên một loài động vật có họ với ngựa, thường dùng để chở đồ.
驴 đọc như thế nào?
驴 phiên âm pinyin là "lǘ".
Đặt câu với 驴 như thế nào?
Ví dụ: 这头驴看起来很强壮,可以驮很多东西。 — nghĩa là "Con lừa này trông rất khỏe, có thể chở được nhiều đồ.".
Gặp lại 驴 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng