骆驼
danh từđộng vật

骆驼 nghĩa là Lạc đà

Pinyin
luòtuo

骆驼 (phiên âm pinyin: luòtuo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Lạc đà". Ví dụ: 骆驼能在沙漠里走很远的路。 (Lạc đà có thể đi bộ rất xa trong sa mạc.)

Giải nghĩa

Tên một loài động vật có bướu, sống ở sa mạc.

Câu ví dụ

骆驼能在沙漠里走很远的路。

Lạc đà có thể đi bộ rất xa trong sa mạc.

Cách dùng chi tiết

骆驼 là danh từ chỉ con lạc đà, loài động vật nổi tiếng với khả năng thích nghi với môi trường sa mạc. Người ta thường dùng từ này khi nói về du lịch, khám phá sa mạc hoặc các loài động vật đặc trưng của vùng khô cằn. Nó là một từ khá phổ biến khi nhắc đến các loài động vật lớn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

骆驼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

骆驼 có nghĩa là "Lạc đà", thuộc loại danh từ. Tên một loài động vật có bướu, sống ở sa mạc.

骆驼 đọc như thế nào?

骆驼 phiên âm pinyin là "luòtuo".

Đặt câu với 骆驼 như thế nào?

Ví dụ: 骆驼能在沙漠里走很远的路。 — nghĩa là "Lạc đà có thể đi bộ rất xa trong sa mạc.".

Gặp lại 骆驼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng