鲨鱼
鲨鱼 (phiên âm pinyin: shāyú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cá mập". Ví dụ: 在深海中,鲨鱼是顶级的掠食者,令人感到敬畏。 (Trong biển sâu, cá mập là kẻ săn mồi đỉnh cao, khiến người ta kinh sợ.)
Giải nghĩa
Loài cá sống ở biển, có nhiều răng sắc nhọn, thường là kẻ săn mồi.
Câu ví dụ
在深海中,鲨鱼是顶级的掠食者,令人感到敬畏。
Cách dùng chi tiết
鲨鱼 là tên gọi của loài cá mập, một loài cá sống ở biển, thường được biết đến với hình ảnh hung dữ và là kẻ săn mồi nguy hiểm. Người ta hay dùng "凶猛的鲨鱼" (cá mập hung dữ) để miêu tả. Từ này thường xuất hiện trong các bộ phim hoặc câu chuyện về biển cả.
Phân tích từng chữ
鲨—
鱼yúcáCâu hỏi thường gặp
鲨鱼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
鲨鱼 có nghĩa là "Cá mập", thuộc loại danh từ. Loài cá sống ở biển, có nhiều răng sắc nhọn, thường là kẻ săn mồi.
鲨鱼 đọc như thế nào?
鲨鱼 phiên âm pinyin là "shāyú".
Đặt câu với 鲨鱼 như thế nào?
Ví dụ: 在深海中,鲨鱼是顶级的掠食者,令人感到敬畏。 — nghĩa là "Trong biển sâu, cá mập là kẻ săn mồi đỉnh cao, khiến người ta kinh sợ.".
Gặp lại 鲨鱼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng