danh từđộng vật

nghĩa là Ngỗng

Pinyin
é

鹅 (phiên âm pinyin: é) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ngỗng". Ví dụ: 农场里有一群鹅在草地上散步觅食。 (Trong trang trại có một đàn ngỗng đang đi dạo và kiếm ăn trên bãi cỏ.)

Giải nghĩa

Loài chim lớn hơn vịt, cổ dài, thường có tiếng kêu đặc trưng.

Câu ví dụ

农场里有一群鹅在草地上散步觅食。

Trong trang trại có một đàn ngỗng đang đi dạo và kiếm ăn trên bãi cỏ.

Cách dùng chi tiết

鹅 là từ chỉ loài ngỗng, một loài chim lớn hơn vịt, thường có cổ dài. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ loài gia cầm này, thường nuôi để lấy thịt, trứng hoặc lông. Cụm từ 鹅毛大雪 (tuyết rơi dày như lông ngỗng) dùng để miêu tả trận tuyết lớn. Khác với vịt, ngỗng thường có tiếng kêu '鹅鹅' (é é) và dáng vẻ oai vệ hơn.

Từ đồng nghĩa

大雁

Câu hỏi thường gặp

鹅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鹅 có nghĩa là "Ngỗng", thuộc loại danh từ. Loài chim lớn hơn vịt, cổ dài, thường có tiếng kêu đặc trưng.

鹅 đọc như thế nào?

鹅 phiên âm pinyin là "é".

Đặt câu với 鹅 như thế nào?

Ví dụ: 农场里有一群鹅在草地上散步觅食。 — nghĩa là "Trong trang trại có một đàn ngỗng đang đi dạo và kiếm ăn trên bãi cỏ.".

Gặp lại 鹅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng